graham flour

graham flour

A baker uses graham flour to make wholesome bread.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột graham: loại bột được xay từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả cám, mầm nội nhũ. Không giống như bột trắng thông thường chỉ dùng phần nội nhũ, bột graham giữ lại tất cả các thành phần dinh dưỡng của hạt lúa mì. Ở Anh, loại bột này thường được gọi là "whole meal flour".

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu dùng bột graham để làm vỏ bánh cho bánh phô mai.)
  • (Bột graham thường được dùng trong làm bánh quy giòn bánh quy nhờ hương vị bùi bùi của .)
  • (Nhiều người quan tâm đến sức khỏe thích bột graham hơn bột trắng hàm lượng chất cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graham flour crust": Vỏ bánh làm từ bột graham, thường dùng cho bánh phô mai hoặc bánh tart.

    • The graham flour crust gives the pie a crunchy texture. (Vỏ bánh bằng bột graham tạo cho chiếc bánh một kết cấu giòn tan.)
  • "graham cracker": Bánh quy graham – một loại bánh quy ngọt làm từ bột graham, thường được dùng làm nguyên liệu cho các món tráng miệng.

    • He crushed graham crackers to make the base for the dessert. (Anh ấy nghiền bánh quy graham để làm đế cho món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Graham cracker (n): Bánh quy graham (một sản phẩm cụ thể làm từ bột graham).
  • Whole wheat flour (n): Bột nguyên cám (tương tự bột graham nhưng thường xay mịn hơn có thể không bao gồm mầm).
  • Whole meal flour (n): Bột nguyên cám (cách gọi của người Anh cho bột graham).
Từ đồng nghĩa
  • Whole wheat flour: Bột nguyên cám.
  • Whole grain flour: Bột ngũ cốc nguyên hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "graham flour")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "graham flour")